Tới nội dung chính

骚

骚
sāo
tao
⾺bộ mã · 12 nét

gợi tình; lẳng lơ; dâm đãng

5 nghĩa#27686
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gợi tình; lẳng lơ; dâm đãng

    • 。

      Cô ấy ăn mặc rất lẳng lơ.

  2. 貳形tính từ

    hôi; tanh; (khẩu) dâm đãng; lẳng lơ

  3. 參动động từ

    quấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn

  4. 肆名danh từ

    (văn) văn chương; thơ ca

  5. 伍形tính từ

    (khẩu, phương ngữ) đực (dùng cho một số gia súc)

骚
sāo
tao
BỘ THỦ⾺
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu