牙
牙
nha
⽛bộ nha · 4 nétrăng; ngà (voi)
HSK 4 (3.0)2 nghĩa#6028Lượng từ 颗
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng; ngà (voi)
中嘴里用来咬东西的硬骨zuǐ lǐ yòngláI yaǒ dōngxi de yìng gǔ
- 。
Răng của tôi rất trắng.
- 貳名danh từ
răng; ngà (voi)
中大象或其他动物的长白骨dàxiàng huòqítā dòngwù de cháng báigǔ
- 。
Voi có ngà dài.
Đang tải…
牙
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng; ngà (voi)
中嘴里用来咬东西的硬骨zuǐ lǐ yòngláI yaǒ dōngxi de yìng gǔ
- 。
Răng của tôi rất trắng.
- 貳名danh từ
răng; ngà (voi)
中大象或其他动物的长白骨dàxiàng huòqítā dòngwù de cháng báigǔ
- 。
Voi có ngà dài.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.