- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
răng; ngà (voi)
răng; ngà (voi)
中嘴里用来咬东西的硬骨zuǐ lǐ yòngláI yaǒ dōngxi de yìng gǔ
Răng của tôi rất trắng.
răng; ngà (voi)
中大象或其他动物的长白骨dàxiàng huòqítā dòngwù de cháng báigǔ
Voi có ngà dài.
răng; ngà (voi)
中嘴里用来咬东西的硬骨zuǐ lǐ yòngláI yaǒ dōngxi de yìng gǔ
Răng của tôi rất trắng.
răng; ngà (voi)
中大象或其他动物的长白骨dàxiàng huòqítā dòngwù de cháng báigǔ
Voi có ngà dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.