家乡
家乡
gia hương
quê hương; quê nhà
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4823Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quê hương; quê nhà
中一个人出生或长期生活的地方yī gè rén chūshēng huò chángqī shēnghuó de dìfang
- 。
Quê hương của tôi rất đẹp.
- 貳名danh từ
quê hương; quê nhà
中人出生或长期生活的地方rén chūshēng huò chángqī shēnghuó de dìfang
- 。
Quê hương tôi rất đẹp.
Đang tải…
家乡
Phồn thể家鄉
gia hương
quê hương; quê nhà
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4823Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quê hương; quê nhà
中一个人出生或长期生活的地方yī gè rén chūshēng huò chángqī shēnghuó de dìfang
- 。
Quê hương của tôi rất đẹp.
- 貳名danh từ
quê hương; quê nhà
中人出生或长期生活的地方rén chūshēng huò chángqī shēnghuó de dìfang
- 。
Quê hương tôi rất đẹp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)