Tới nội dung chính

回头

回头
huítóu
hồi đầu

quay đầu; quay lại; sau này

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2782
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quay đầu; quay lại; sau này

    中转身向后看;改变方向回到原处zhuǎnshēn xiàng hòu kàn;gǎibiàn fāngxiàng huídào yuánchuǔ

    • 。

      Anh ấy quay đầu nhìn tôi một cái.

  2. 貳副trạng từ

    quay đầu lại; sau này; lát nữa

    中在未来的某个时候;以后zài wèilái de mǒuge shíhou; yǐhòu

    • 。

      Lát nữa tôi gọi lại cho bạn.

回
huí
hồi
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu