祖国和平统一委员会

祖国和平统一委员会
guópíngTǒngWěiyuánhuì
tổ quốc hoà bình thống nhất uỷ viên hội

Ủy ban Hòa bình Thống nhất Tổ quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Hòa bình Thống nhất Tổ quốc

    • Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.