/
祥
祥
tường
⽰bộ thị · 10 nétmay mắn; cát lợi; tốt lành
2 nghĩa#7490
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
may mắn; cát lợi; tốt lành
中好的;带来好运的hǎo de;dàilái hǎoyùn de
- !
Chúc bạn may mắn và mọi sự như ý!
- 貳形tính từ
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中吉利;好的预兆jílì;hǎo de yùzhào
- !
Chúc bạn may mắn và như ý!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
祥
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
may mắn; cát lợi; tốt lành
中好的;带来好运的hǎo de;dàilái hǎoyùn de
- !
Chúc bạn may mắn và mọi sự như ý!
- 貳形tính từ
tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
中吉利;好的预兆jílì;hǎo de yùzhào
- !
Chúc bạn may mắn và như ý!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
- 祝zhùcầu chúc; chúc
- 票piàophiếu; vé; chứng khoán
- 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
- 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
- 祭jìcúng tế; tế lễ
- 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
- 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
- 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
- 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái
- 祘suàntính toán; tính