Tới nội dung chính

祥

祥
xiáng
tường
⽰bộ thị · 10 nét

may mắn; cát lợi; tốt lành

2 nghĩa#7490
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    may mắn; cát lợi; tốt lành

    中好的;带来好运的hǎo de;dàilái hǎoyùn de

    • !

      Chúc bạn may mắn và mọi sự như ý!

  2. 貳形tính từ

    tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

    中吉利;好的预兆jílì;hǎo de yùzhào

    • !

      Chúc bạn may mắn và như ý!

祥
xiáng
tường
BỘ THỦ⽰
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu