Tới nội dung chính

福

福
fú
phúc
⽰bộ thị · 13 nét

phúc; may mắn; hạnh phúc

HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4445
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phúc; may mắn; hạnh phúc

    中好运;幸运;幸福hǎo yùn;xìngyùn;xìngfú

    • !

      Chúc bạn hạnh phúc!

  2. 貳名danh từ

    vui mừng; hạnh phúc; mừng

    中幸运、幸福的状态xìngyùn、xìngfú de zhuàngtài

  3. 參名danh từ

    cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành

    中好运和幸福;祝福hǎoyùn hé xìngfú;zhùfú

  4. 肆名danh từ

    họ Phúc

    中姓氏,中国常见的姓xìngshì、zhōngguó chángjiàn de xìng

福
fú
phúc
BỘ THỦ⽰
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu