Tới nội dung chính

曷

曷
hé
hạt
⽈bộ viết · 9 nét

tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)

  2. 貳代đại từ

    gì; sao; tại sao; nào

    • ?

      Sao không phó mặc cho lòng mình quyết định đi hay ở?

  3. 參副trạng từ

    một khi; hễ (khi)

    • 。

      Sao lại không vui?

  4. 肆代đại từ

    gì; cái gì

  5. 伍代đại từ

    ở đâu; chỗ nào; nơi nào

    • 。

      Nó ở đâu?

曷
hé
hạt
BỘ THỦ⽈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu