Tới nội dung chính

欲望

欲望
yùwàng
dục vọng

ham muốn; dục vọng; thèm khát

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4215
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ham muốn; dục vọng; thèm khát

    中想要得到某种东西的强烈心理需求xiǎng yào dé dào mǒu zhǒng dōngxi de qiángliè xīnlǐ xūqiú

    • 。

      Anh ấy có một ham muốn rất mạnh mẽ.

欲
yù
dục
BỘ THỦ⽋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu