自由
自由
tự do
tự do; tự do; quyền tự do
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#720
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tự do; tự do; quyền tự do
中不受限制,能按自己的意愿行动的状态búshòu xiànzhì、néng àn zìjǐ de yìyuàn xíngdòng de zhuàngtài
- 。
Tôi thích tự do.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
- 貳形tính từ
tự do; thoải mái; không bị ràng buộc
中不受限制;能按自己的意愿行动búshòu xiànzhì;néng àn zìjǐ de yìyuàn xíngdòng
- 。
Tôi thích cuộc sống tự do.
Đang tải…
自由
Phồn thể自
tự do
tự do; tự do; quyền tự do
HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#720
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tự do; tự do; quyền tự do
中不受限制,能按自己的意愿行动的状态búshòu xiànzhì、néng àn zìjǐ de yìyuàn xíngdòng de zhuàngtài
- 。
Tôi thích tự do.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
- 貳形tính từ
tự do; thoải mái; không bị ràng buộc
中不受限制;能按自己的意愿行动búshòu xiànzhì;néng àn zìjǐ de yìyuàn xíngdòng
- 。
Tôi thích cuộc sống tự do.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.