Tới nội dung chính

温柔

温柔
wēnróu
ôn nhu

dịu dàng; ôn nhu; nhẹ nhàng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3381
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dịu dàng; ôn nhu; nhẹ nhàng

    中性格、态度、声音等柔和、不粗鲁xìnggé、tàidu、shēngyīn děng róuhé、búcūlǔ

    • 。

      Cô ấy là một cô gái dịu dàng.

温
wēn
ôn
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu