Tới nội dung chính

残暴

残暴
cánbào
tàn bạo

tàn bạo; hung ác; độc ác

1 nghĩa#14920
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tàn bạo; hung ác; độc ác

    中很凶恶、很残忍、不讲仁慈的hěn xiōngèhuà、hěn cánrěn、bújiǎng rénncí de

    • 。

      Anh ta là một người tàn bạo.

残
cán
tàn
BỘ THỦ⽍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu