娩
娩
miễn
⼥bộ nữ · 10 nétsinh (con); đẻ
1 nghĩa#5966
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh (con); đẻ
中生孩子;产生婴儿shēng háizi; chǎnshēng yīng'ér
- 。
Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.
娩
vãn
⼥bộ nữ · 10 nétdễ thương; đáng yêu; dễ chịu
2 nghĩa#5966
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
中令人感到舒适、愉快的lìng rén gǎndào shūshì、yúkuài de
- 貳形tính từ
thoải mái, dễ tính, hiền lành
中性格温和、容易相处、不挑剔xìnggé wēnhuò、róngyì xiāngchǔ、bù tiāotī
- 。
Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.
Đang tải…
娩
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sinh (con); đẻ
中生孩子;产生婴儿shēng háizi; chǎnshēng yīng'ér
- 。
Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.
娩
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
中令人感到舒适、愉快的lìng rén gǎndào shūshì、yúkuài de
- 貳形tính từ
thoải mái, dễ tính, hiền lành
中性格温和、容易相处、不挑剔xìnggé wēnhuò、róngyì xiāngchǔ、bù tiāotī
- 。
Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.