Tới nội dung chính

娩

娩
miǎn
miễn
⼥bộ nữ · 10 nét

sinh (con); đẻ

1 nghĩa#5966
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sinh (con); đẻ

    中生孩子;产生婴儿shēng háizi; chǎnshēng yīng'ér

    • 。

      Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.

娩
miǎn
miễn
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu