凶残
凶残
hung tàn
hung tàn; tàn bạo; hung ác
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17932
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung tàn; tàn bạo; hung ác
- 。
Con hổ này rất hung dữ.
- 貳形tính từ
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
- 。
Anh ta rất hung ác.
- 參形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Đang tải…
凶残
Phồn thể兇殘
hung tàn
hung tàn; tàn bạo; hung ác
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17932
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung tàn; tàn bạo; hung ác
- 。
Con hổ này rất hung dữ.
- 貳形tính từ
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
- 。
Anh ta rất hung ác.
- 參形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.