Tới nội dung chính

猛烈

猛烈
měngliè
mãnh liệt

mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10976
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ

    中非常强烈、激烈、有力fēicháng qiángliè、jīliè、yǒulì

    • 。

      Gió rất dữ dội.

猛
měng
mãnh
BỘ THỦ⽝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu