猛烈
猛烈
mãnh liệt
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10976
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
中非常强烈、激烈、有力fēicháng qiángliè、jīliè、yǒulì
- 。
Gió rất dữ dội.
Đang tải…
猛烈
Phồn thể猛
mãnh liệt
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10976
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
中非常强烈、激烈、有力fēicháng qiángliè、jīliè、yǒulì
- 。
Gió rất dữ dội.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo