凶狠
凶狠
hung ngận
hung dữ; hung ác; dữ tợn
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21608
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung dữ; hung ác; dữ tợn
- 。
Anh ta trông rất hung dữ.
- 貳形tính từ
hung dữ; tàn ác; hung hãn
- 參形tính từ
hung dữ; tàn ác; độc ác
Đang tải…
凶狠
Phồn thể兇狠
hung ngận
hung dữ; hung ác; dữ tợn
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21608
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung dữ; hung ác; dữ tợn
- 。
Anh ta trông rất hung dữ.
- 貳形tính từ
hung dữ; tàn ác; hung hãn
- 參形tính từ
hung dữ; tàn ác; độc ác
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.