Tới nội dung chính

粗暴

粗暴
cūbào
thô bạo

tạo thành; cấu thành

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12056
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tạo thành; cấu thành

    中不文明、不礼貌、很凶的样子bù wénmíng、bù lǐmào、hěn xiōng de yàngzi

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.

粗
cū
thô
BỘ THỦ⽶
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu