粗暴

粗暴
bào
thô bạo

tạo thành; cấu thành

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12056
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tạo thành; cấu thành

    不文明、不礼貌、很凶的样子bù wénmíng、bù lǐmào、hěn xiōng de yàngzi

    • Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
  • thư(thêm vào, chồng chất)HÌNH THANH

Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.