/
矛
矛
mâu
⽭bộ mâu · 5 nétthương; mũi nhọn
1 nghĩa#26801Lượng từ 支
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương; mũi nhọn
- 。
Anh ấy cầm một cây giáo trong tay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
矛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương; mũi nhọn
- 。
Anh ấy cầm một cây giáo trong tay.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.