甜
甜
điềm
⽢bộ cam · 11 nétngọt; ngọt ngào
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#5740
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngọt; ngọt ngào
中有甜味的;使人感到快乐的yǒu tiánwèi de;shǐ rén gǎndào kuàilè de
- 。
Cái bánh này rất ngọt.
Đang tải…
甜
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngọt; ngọt ngào
中有甜味的;使人感到快乐的yǒu tiánwèi de;shǐ rén gǎndào kuàilè de
- 。
Cái bánh này rất ngọt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.