柔软

柔软
róuruǎn
nhu nhuyễn

nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9708
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhẹ nhàng; uyển chuyển; tế nhị

    不硬、不粗糙、很顺手bù yìng、bù cūcáo、hěn shùnshǒu

    • Bộ quần áo này rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.