日本原子能研究所

日本原子能研究所
běnYuánNéngYánjiūsuǒ
nhật bản nguyên tử năng nghiên cứu sở

Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

    • Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.