Tới nội dung chính

放下

放下
fàngxià
phóng hạ

đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#854
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống

    中将某物从手中或身体放在下面的地方jiāng mǒuwù cóng shǒu zhōng huò shēntǐ fàngzài xiàmiàn de dìfang

    • 。

      Xin hãy đặt sách xuống.

  2. 貳动động từ

    buông xuống; bỏ xuống; đặt xuống; từ bỏ

    中停止拿着或做某事,不再继续tíngzhǐ názhezhe huò zuò mǒushì, búzài jìxù

    • 。

      Xin bạn đặt điện thoại xuống.

  3. 參动động từ

    đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống; từ bỏ

    中把某物从高处移到低处;不再坚持或在意bǎ mǒu wù cóng gāo chù yí dào dī chù;búzài jiānchí huò zàiyì

    • 。

      Xin hãy hạ tay xuống.

放
fàng
phóng
BỘ THỦ⽁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu