Tới nội dung chính

教

教
jiāo
giáo
⽁bộ phộc · 11 nét

dạy

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#962
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    dạy

  2. 貳动động từ

    dạy; dạy học; hướng dẫn

    • 。

      Anh ấy dạy tôi tiếng Trung.

    • 。

      Mẹ dạy tôi cách nấu ăn.

教
jiāo
giáo
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu