想开

想开
xiǎngkāi
tưởng khai

thôi bỏ qua; không để bụng; nghĩ thoáng ra

3 nghĩa#13741
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thôi bỏ qua; không để bụng; nghĩ thoáng ra

    不再为某事烦恼或难过;放心búzài wèi mǒushì fánǎo huò nánguò;fàngxīn

    • Bạn nên nghĩ thoáng một chút.

  2. động từ

    thôi không nghĩ nữa; chấp nhận và buông bỏ

    不再为某事烦恼、伤心,接受现实búzài wèi mǒushì fánnǎo、shāngsxīn,jiēshòu xiànshí

    • Bạn nên nghĩ thoáng ra một chút.

  3. động từ

    thôi bỏ qua; chấp nhận và tiến lên

    接受现实,放下烦恼jiēshòu xiànshí,fàngxià fánnǎo

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tương(nhìn nhau, lẫn nhau)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.