放不下

放不下
fàngbuxià
phóng bất hạ

không thể buông bỏ; không dứt ra được

2 nghĩa#17453
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. không thể buông bỏ; không dứt ra được

  2. không có chỗ để đặt; không thể buông bỏ; không dứt ra được

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.