数
số; con số; chữ số
NGHĨA
- 壹名danh từ
số; con số; chữ số
中用来表示数量的符号或量yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò liàng
- ?
Con số này là bao nhiêu?
- 貳数số từ
vài; một vài; số
中不多的;几个búduō de;jǐ ge
- 。
Anh ấy có vài quyển sách.
đếm; tính
NGHĨA
- 壹动động từ
đếm; tính
中用数字或数学方法计算数量yòng shùzì huò shùxué fāngfǎ jìsuàn shùliàng
- 。
Xin hãy đếm xem có bao nhiêu người.
- 貳动động từ
tính là; coi là; kể là
中认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ… dāngzuò
- 。
Anh ấy coi tôi là bạn.
- 參动động từ
đếm; liệt kê
中按顺序一个一个地说出来àn shùnxù yīgè yīgè de shuōchūlái
(văn) thường xuyên; nhiều lần; luôn luôn
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(văn) thường xuyên; nhiều lần; luôn luôn
中常常;多次chángcháng;duō cì
- 。
Đến thăm nhiều lần.
NGHĨA
- 壹名danh từ
số; con số; chữ số
中用来表示数量的符号或量yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò liàng
- ?
Con số này là bao nhiêu?
- 貳数số từ
vài; một vài; số
中不多的;几个búduō de;jǐ ge
- 。
Anh ấy có vài quyển sách.
NGHĨA
- 壹动động từ
đếm; tính
中用数字或数学方法计算数量yòng shùzì huò shùxué fāngfǎ jìsuàn shùliàng
- 。
Xin hãy đếm xem có bao nhiêu người.
- 貳动động từ
tính là; coi là; kể là
中认为是;把…当作rènwéi shì; bǎ… dāngzuò
- 。
Anh ấy coi tôi là bạn.
- 參动động từ
đếm; liệt kê
中按顺序一个一个地说出来àn shùnxù yīgè yīgè de shuōchūlái
(văn) thường xuyên; nhiều lần; luôn luôn
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(văn) thường xuyên; nhiều lần; luôn luôn
中常常;多次chángcháng;duō cì
- 。
Đến thăm nhiều lần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.