shù
số
bộ phộc · 13 nét

số; con số; chữ số

HSK 6 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#4576
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số; con số; chữ số

    用来表示数量的符号或量yònglái biǎoshì shùliàng de fúhào huò liàng

    • Con số này là bao nhiêu?

  2. số từ

    vài; một vài; số

    不多的;几个búduō de;jǐ ge

    • Anh ấy có vài quyển sách.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.