抬起

抬起
tái
đài khởi

nhấc lên; nâng lên

1 nghĩa#4960
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhấc lên; nâng lên

    用力向上举yònglì xiàngshàng jǔ

    • Anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.