举手

举手
shǒu
cử thủ

giơ tay

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#11329
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giơ tay

    把手向上抬起bǎ shǒu xiàng shàng tái qǐ

    • Xin hãy giơ tay trả lời câu hỏi.

  2. động từ

    giơ tay

    抬起手臂向上;表示同意或提问táiqǐ shǒubì xiàngshàng;biǎoshì tóngyì huò tíwèn

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)HỘI Ý
  • thủ(tay)BỘ

Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.