摧毁

摧毁
cuīhuǐ
tồi huỷ

phá hủy; tàn phá; tiêu diệt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2408
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phá hủy; tàn phá; tiêu diệt

    使某物损坏或消失shǐ mǒuwù sǔnhuài huò xiāoshī

    • Họ đã phá hủy ngôi nhà cũ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.