建设
建设
kiến thiết
xây dựng; kiến thiết; thành lập
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7390
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng; kiến thiết; thành lập
中进行工程或事业的开发、修建和完善jìnxíng gōngchéng huò shìyè de kāifā、xiūjiàn hé wánshàn
- 。
Chúng tôi đang xây dựng trường học mới.
Đang tải…
建设
Phồn thể建設
kiến thiết
xây dựng; kiến thiết; thành lập
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7390
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng; kiến thiết; thành lập
中进行工程或事业的开发、修建和完善jìnxíng gōngchéng huò shìyè de kāifā、xiūjiàn hé wánshàn
- 。
Chúng tôi đang xây dựng trường học mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.