/
崔
崔
thôi
⼭bộ sơn · 11 néthọ Thôi
2 nghĩa#6514
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Thôi
中一个姓氏yī ge xìngshì
- 貳形tính từ
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
中山高陡峻的样子shān gāo dòu jùn de yàngzi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
崔
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Thôi
中一个姓氏yī ge xìngshì
- 貳形tính từ
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
中山高陡峻的样子shān gāo dòu jùn de yàngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.