证据

证据
zhèng
chứng cứ

bằng chứng; chứng cứ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#860
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng; chứng cứ

    用来证明某事真假的东西yònglái zhèngmíng mǒushì zhēnjiǎ de dōngxi

    • Bạn có bằng chứng không?

  2. danh từ

    bằng chứng; chứng cứ

    用来证明事实真实的东西yònglái zhèngmíng shìshí zhēnshí de dōngxi

    • Anh ấy có bằng chứng không?

  3. danh từ

    chứng kiến; làm chứng; bằng chứng

    证明某事物真实的东西zhèngmíng mǒu shìwù zhēnshí de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.