构建

构建
gòujiàn
cấu kiến

xây dựng; kiến tạo

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21679
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xây dựng; kiến tạo

    • Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống mới.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.