Tới nội dung chính

构建

构建
gòujiàn
cấu kiến

xây dựng; kiến tạo

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21679
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xây dựng; kiến tạo

    • 。

      Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống mới.

构
gòu
cấu
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu