条约

条约
tiáoyuē
điều ước

hiệp ước; điều ước

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10946Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp ước; điều ước

    两个国家或组织之间的正式协议liǎng ge guójiā huò zǔzhī zhī jiān de zhèngshì xiéyì

    • Họ đã ký hiệp ước hòa bình.

  2. danh từ

    hiệp ước; thỏa ước

    国家之间订立的正式协议guójiā zhījiān dìnglì de zhèngshì xiéyì

    • Họ đã ký một hiệp ước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • truy(bước chân xuống, theo sau)HỘI Ý

Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.