预算

预算
suàn
dự toán

ngân sách; dự toán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7212
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngân sách; dự toán

    计划花费的金钱总额jìhuà huāfèi de jīnqián zǒng'é

    • Chúng tôi có một khoản ngân sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.