授权
授权
thụ quyền
ủy quyền; trao quyền; cho phép
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5869
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ủy quyền; trao quyền; cho phép
中给予某人权力或许可去做某事gěiyǔ mǒurén quánlì huò xǔkě qù zuò mǒushì
- 。
Công ty ủy quyền cho anh ấy quản lý dự án này.
Đang tải…
授权
Phồn thể授權
thụ quyền
ủy quyền; trao quyền; cho phép
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5869
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ủy quyền; trao quyền; cho phép
中给予某人权力或许可去做某事gěiyǔ mǒurén quánlì huò xǔkě qù zuò mǒushì
- 。
Công ty ủy quyền cho anh ấy quản lý dự án này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.