度过
trải qua; vượt qua (thời gian, giai đoạn khó khăn, v.v.)
NGHĨA
- 壹动động từ
trải qua; vượt qua (thời gian, giai đoạn khó khăn, v.v.)
中经历某段时间或某种情况jīnglì mǒu duàn shíjiān huò mǒu zhǒng qíngkuàng
- 。
Chúng ta cùng nhau trải qua cuối tuần.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
- 貳动động từ
trải qua; vượt qua (thời gian, khó khăn)
中经历或安全地走过某个时期或困难jīnglì huò ānquán de zǒuguò mǒugè shíqī huò kùnnan
- 。
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
- 參动động từ
trải qua; trải (thời gian)
中用时间去经历或生活yòng shíjiān qù jīnglì huò shēnghuó
- 肆动động từ
trải qua; vượt qua (thời gian)
中经历或走完某段时间jīnglì huò zǒuwán mǒu duàn shíjiān
trải qua; vượt qua (thời gian, giai đoạn khó khăn, v.v.)
NGHĨA
- 壹动động từ
trải qua; vượt qua (thời gian, giai đoạn khó khăn, v.v.)
中经历某段时间或某种情况jīnglì mǒu duàn shíjiān huò mǒu zhǒng qíngkuàng
- 。
Chúng ta cùng nhau trải qua cuối tuần.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
- 貳动động từ
trải qua; vượt qua (thời gian, khó khăn)
中经历或安全地走过某个时期或困难jīnglì huò ānquán de zǒuguò mǒugè shíqī huò kùnnan
- 。
Chúng ta cùng nhau vượt qua khó khăn.
- 參动động từ
trải qua; trải (thời gian)
中用时间去经历或生活yòng shíjiān qù jīnglì huò shēnghuó
- 肆动động từ
trải qua; vượt qua (thời gian)
中经历或走完某段时间jīnglì huò zǒuwán mǒu duàn shíjiān
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối