Tới nội dung chính

项目

项目
xiàngmù
hạng mục

hạng mục; dự án; (thể thao) nội dung thi đấu

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2569
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạng mục; dự án; (thể thao) nội dung thi đấu

    中计划要做或正在进行的工作或活动jìhuà yào zuò huòzhèngzài jìnxíng de gōngzuò huò huódòng

    • 。

      Dự án này rất thú vị.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.

项
xiàng
hạng
BỘ THỦ⾴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu