战胜

战胜
zhànshèng
chiến thắng

chiến thắng; đánh bại; vượt qua

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#5855
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chiến thắng; đánh bại; vượt qua

    用力量或智慧打败对手或克服困难yòng lìliàng huò zhìhuì dǎbài duìshǒu huò kèfúkùnnan

    • Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.

  2. động từ

    thắng; chiến thắng; vượt qua

    通过努力打败对方或克服困难tōngguò nǔlì dǎbài duìfang huò kèfú kùnnan

  3. động từ

    chiến thắng; vượt qua; khắc phục

    用力量或方法赢得比赛或克服困难yònglìliàng huò fāngfǎ yíngde bǐsài huò kèfúkùnnan

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.