Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
/
战胜
战胜
chiến thắng
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
HSK 4 (3.0)3 nghĩa#5855
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
中用力量或智慧打败对手或克服困难yòng lìliàng huò zhìhuì dǎbài duìshǒu huò kèfúkùnnan
- 。
Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.
- 貳动động từ
thắng; chiến thắng; vượt qua
中通过努力打败对方或克服困难tōngguò nǔlì dǎbài duìfang huò kèfú kùnnan
- 參动động từ
chiến thắng; vượt qua; khắc phục
中用力量或方法赢得比赛或克服困难yònglìliàng huò fāngfǎ yíngde bǐsài huò kèfúkùnnan
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA8
- khắc phục · khắc phục; vượt qua (khó khăn)
- lực khắc · vượt qua khó khăn; chiến thắng dù gian nan
- thắng lợi · thắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- dung nhẫn · khắc phục; vượt qua (khó khăn)
- chinh phục · chinh phục; khuất phục
- đả bại · thắng; chiến thắng; vượt qua
- kích bại · thắng; chiến thắng; vượt qua
- đả doanh · thắng (trận); đánh thắng
战胜
Phồn thể戰勝
chiến thắng
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
HSK 4 (3.0)3 nghĩa#5855
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
中用力量或智慧打败对手或克服困难yòng lìliàng huò zhìhuì dǎbài duìshǒu huò kèfúkùnnan
- 。
Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.
- 貳动động từ
thắng; chiến thắng; vượt qua
中通过努力打败对方或克服困难tōngguò nǔlì dǎbài duìfang huò kèfú kùnnan
- 參动động từ
chiến thắng; vượt qua; khắc phục
中用力量或方法赢得比赛或克服困难yònglìliàng huò fāngfǎ yíngde bǐsài huò kèfúkùnnan
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA8
- khắc phục · khắc phục; vượt qua (khó khăn)
- lực khắc · vượt qua khó khăn; chiến thắng dù gian nan
- thắng lợi · thắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- dung nhẫn · khắc phục; vượt qua (khó khăn)
- chinh phục · chinh phục; khuất phục
- đả bại · thắng; chiến thắng; vượt qua
- kích bại · thắng; chiến thắng; vượt qua
- đả doanh · thắng (trận); đánh thắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao