Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
戴
đeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
NGHĨA
- 壹动động từ
đeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
中穿在身体或头上的东西chuānzài shēntǐ huòzhě tóu shàng de dōngxi
- 。
Anh ấy đang đeo kính.
- 貳动động từ
kính phục; khâm phục
中尊敬;敬重某人zūnjìng; jìngzhòng mǒurén
- 參动động từ
gánh chịu; chịu đựng
中承受;忍受chéngshòu; rěnshòu
- 。
Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
- 肆动động từ
chống đỡ; nâng đỡ
中用手或头等身体部分承受或托住某物yòng shǒu huò tóu děng shēntǐ bùfen chéngshòu huò tuōzhù mǒuwù
- 伍名danh từ
họ Đái
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
đeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
中穿在身体或头上的东西chuānzài shēntǐ huòzhě tóu shàng de dōngxi
- 。
Anh ấy đang đeo kính.
- 貳动động từ
kính phục; khâm phục
中尊敬;敬重某人zūnjìng; jìngzhòng mǒurén
- 參动động từ
gánh chịu; chịu đựng
中承受;忍受chéngshòu; rěnshòu
- 。
Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
- 肆动động từ
chống đỡ; nâng đỡ
中用手或头等身体部分承受或托住某物yòng shǒu huò tóu děng shēntǐ bùfen chéngshòu huò tuōzhù mǒuwù
- 伍名danh từ
họ Đái
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao
- 截jiécắt đứt; chặt đứt; chặn (lại)