Tới nội dung chính

我

我
wǒ
ngã
⼽bộ qua · 7 nét

tôi; mình

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#2
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tôi; mình

    + 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • !

      Chúng ta hãy thử một vài thứ.

    • 。

      Tôi phải đi ngủ.

    • 。

      Tôi phải đi ngủ đây.

    • 。

      Con sẽ trở về sớm.

    • 。

      Tôi không biết.

  2. 貳代đại từ

    tôi; tao; mình; ta; tớ

    中说话人自己shuōhuà rén zìjǐ

    • 。

      Tôi yêu gia đình của tôi.

    • 。

      Hôm nay tâm trạng tôi rất vui.

我
wǒ
ngã
BỘ THỦ⼽
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu