ngã
bộ qua · 7 nét

tôi; tao; mình; ta; tớ

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#2
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    tôi; tao; mình; ta; tớ

    说话人自己shuōhuà rén zìjǐ

    • Tôi yêu gia đình của tôi.

    • Hôm nay tâm trạng tôi rất vui.

    + 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Chúng ta hãy thử một vài thứ.

    • Tôi phải đi ngủ.

    • Tôi phải đi ngủ đây.

    • Con sẽ trở về sớm.

    • Tôi không biết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.

(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.