Tới nội dung chính

疾病

疾病
jíbìng
tật bệnh

bệnh tật; bệnh; căn bệnh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3422
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh tật; bệnh; căn bệnh

    中身体不健康的状态shēntǐ bù jiànkāng de zhuàngtài

    • ?

      Anh ấy mắc bệnh gì?

疾
jí
tật
BỘ THỦ⽧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu