战败

战败
zhànbài
chiến bại

thua trận; thất bại trong chiến tranh

1 nghĩa#21078
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thua trận; thất bại trong chiến tranh

    • Họ đã thua trận.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.