打垮

打垮
kuǎ
đả khoả

đánh gục; đánh bại; đập tan

3 nghĩa#19308
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh gục; đánh bại; đập tan

    • Chúng tôi đã đánh bại kẻ thù.

  2. động từ

    thắng; chiến thắng; vượt qua

  3. động từ

    phá hủy; làm hỏng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.