Tới nội dung chính

戮

戮
lù
lục
⼽bộ qua · 15 nét

lột bằng dao; lột vỏ bằng dao

1 nghĩa#28378
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lột bằng dao; lột vỏ bằng dao

    • 。

      Anh ấy dùng dao gọt trái cây.

戮
lù
lục
BỘ THỦ⼽
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu