Tới nội dung chính

欢乐

欢乐
huānlè
hoan lạc

vui vẻ; hoan lạc; niềm vui

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)8 nghĩa#5404
NGHĨA8 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vui vẻ; hoan lạc; niềm vui

    中快乐和开心的感受kuàilè hé kāixīn de gǎnshòu

    • !

      Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  2. 貳名danh từ

    vui vẻ; hoan lạc; niềm vui

    中充满快乐和喜悦的感受chōngmǎn kuàilè hé xǐyuè de gǎnshòu

  3. 參名danh từ

    vui vẻ; vui mừng; hoan lạc

    中快乐、高兴的感受kuàilè、gāoxìng de gǎnshòu

  4. 肆名danh từ

    vui vẻ; vui mừng; hoan hỷ

    中快乐、开心的感受kuàilè、kāixīn de gǎnshòu

  5. 伍名danh từ

    vui vẻ; hân hoan; hoan lạc

    中充满高兴和快乐的感受chōngmǎn gāoxìng hé kuàilè de gǎnshòu

    • 。

      Chúng ta cùng nhau chia sẻ niềm vui.

  6. 陸形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    中快乐、开心的感觉或状态kuàilè、kāixīn de gǎnjué huò zhuàngtài

    • !

      Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  7. 柒形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc; vui mừng

    中充满喜悦和高兴的心情chōngmǎn xǐyuè hé gāoxìng de xīnqíng

  8. 捌形tính từ

    vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt

    中充满快乐和喜悦的心情chōngmǎn kuàilè hé xǐyuè de xīnqíng

欢
huān
hoan
BỘ THỦ⽋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu