德意志民主共和国

德意志民主共和国
zhìMínzhǔGòngguó
đức ý chí dân chủ cộng hoà quốc

Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức, 1945–1990)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức, 1945–1990)

    • Cộng hòa Dân chủ Đức đã không còn tồn tại nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.