Tới nội dung chính

廷

廷
tíng
đình
⼵bộ dẫn · 6 nét

sân triều; triều đình

1 nghĩa#33339
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sân triều; triều đình

廷
tíng
đình
BỘ THỦ⼵
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu