Tới nội dung chính

廸

廸
dí
địch
⼵bộ dẫn · 7 nét

khai sáng; dẫn dắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khai sáng; dẫn dắt(kế thừa)

    中引导;启发yǐndǎo;qǐfā

    • 。

      Anh ấy khai sáng cho tôi học tập.

廸
dí
địch
BỘ THỦ⼵
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu