汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
廼
廼
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
建
🔊
jiàn
đặt nền móng; xác lập
廷
🔊
tíng
sân triều; triều đình
延
🔊
yán
kéo dài; mở rộng; triển khai
廻
🔊
huí
quay lại; trở về; vòng lại
廴
🔊
yǐn
bộ thư (bộ thủ Khang Hy 54, xuất hiện trong các chữ như Kiến, Diên, Đình...)
廸
🔊
dí
dẫn dắt; khai sáng
㢟
🔊
㢠
🔊
廵
🔊
廹
🔊
廽
🔊
𢌗
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay